Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "quả địa cầu" (1)

quả địa cầu
Tiếng Anh Danh từglobe, earth
Từ vựng của tôi
Thiết kế của Silvio Gazzaniga gồm hai hình người vươn lên nâng quả địa cầu.
Silvio Gazzaniga's design consists of two figures reaching up to lift the globe.

swap_horiz Từ liên quan "quả địa cầu" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "quả địa cầu" (1)

Thiết kế của Silvio Gazzaniga gồm hai hình người vươn lên nâng quả địa cầu.
Silvio Gazzaniga's design consists of two figures reaching up to lift the globe.